TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Ngoại tệ Mua Bán
Tờ lớn Tờ nhỏ Chuyển khoản
USD22.67022.66522.69022.770
EUR26.25126.25126.38326.697
GBP29.23129.23129.37829.696
JPY202.58202.58203.6206.27
CHF23.74923.74923.86824.206
CAD17.91517.91518.0518.260
AUD17.79317.79317.88218.099
SGD16.49516.49516.57816.796
HKD2.8762.8762.8902.934
THB--665695
SEK--2.7212.799
DKK--3.5113.626
NOK--2.7842.874