TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Ngoại tệ Mua Bán
Tờ lớn Tờ nhỏ Chuyển khoản
USD22.65522.65022.67522.755
EUR25.14625.14625.27225.574
GBP28.70628.70628.85029.163
JPY201.9201.9202.9206.1
CHF23.0023.0023.11623.444
CAD16.96716.96717.05217.294
AUD17.08617.08617.17217.381
SGD16.20616.20616.28716.501
HKD2.8732.8732.8872.931
THB--654683
SEK--2.5682.641
DKK--3.3593.469
NOK--2.6422.728