TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
Ngoại tệ Mua Bán
Tờ lớn Tờ nhỏ Chuyển khoản
USD22.67022.66522.69022.770
EUR26.55626.55626.68927.06
GBP28.76828.76828.91329.226
JPY205.95205.95206.99209.71
CHF23.24823.24823.36523.697
CAD17.91317.91318.0318.258
AUD17.76917.76917.85818.075
SGD16.51216.51216.59516.813
HKD2.8682.8682.8822.926
THB--667696
SEK--2.7802.859
DKK--3.5513.667
NOK--2.8422.935